Nghĩa chính
- Tính bềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to last a long time by virtue of the power to resist stress or force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- durabilityDạng gốc (base form)
- durabilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| durability and reliability | Độ bền và độ tin cậy | |
| ensure durability | Bảo đảm độ bền | |
| exceptional durability | Độ bền vượt trội | |
| improve durability | Cải thiện độ bền | |
| test the durability | Kiểm tra độ bền |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc durabilityNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- — , — .Chúng tôi chia các bài kiểm tra thành ba hạng mục — hiệu năng, độ bền và tính đa dụng — để có thể so sánh trực tiếp các đặc tính khác nhau giữa từng chiếc áo khoác.
- .Anh ấy đã kiểm tra độ kiên cố của ngôi nhà trước khi mua.
- :Cân nhắc đến độ bền khi giặt và nhiều yếu tố khác, đây là kết quả chúng tôi đưa ra: