Dịch

durability

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính bềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to last a long time by virtue of the power to resist stress or force.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. durabilityDạng gốc (base form)
  2. durabilitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

durability and reliabilityĐộ bền và độ tin cậy
ensure durabilityBảo đảm độ bền
exceptional durabilityĐộ bền vượt trội
improve durabilityCải thiện độ bền
test the durabilityKiểm tra độ bền

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

durable-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạidurabilite
  2. từ tiếng Pháp cổdurabilité
  3. từ tiếng Latinhdūrābilitās“durability”

Ví dụ

  • — , — .Chúng tôi chia các bài kiểm tra thành ba hạng mục — hiệu năng, độ bền và tính đa dụng — để có thể so sánh trực tiếp các đặc tính khác nhau giữa từng chiếc áo khoác.
  • .Anh ấy đã kiểm tra độ kiên cố của ngôi nhà trước khi mua.
  • :Cân nhắc đến độ bền khi giặt và nhiều yếu tố khác, đây là kết quả chúng tôi đưa ra:

AI