Dịch

durabilidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/duɾabiliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Độ bềndanh từdurability

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Độ bền kém của pin ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của thiết bị.

AI