Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
durabilidad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/duɾabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Độ bền
danh từ
durability
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
durable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
durability
Tính bền
Ví dụ
La
poca
durabilidad
de
la
batería
afecta
la
eficacia
del
aparato
.
Độ bền kém của pin ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của thiết bị.
AI
1
Độ bền
1
Độ bền
1
Độ bền