Nghĩa chính
- Hàng hóa, ví dụ: một thiết bị gia dụng, mang lại dịch vụ hoặc tiện ích theo thời gian thay vì cạn kiệt khi chỉ sử dụng một lầndanh từA good, e.g., a household appliance, that yields services or utility over time rather than being exhausted when used only once.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- durable goodDạng gốc (base form)
- durable goodsSố nhiều (plural)