Dịch

nondurable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cung cấp các dịch vụ hữu ích chỉ trong một khoảng thời gian, đặc biệt là một nămtính từkhông so sánh (not comparable)Providing useful services for only one period, especially a year.
  2. Hàng hóa không bềndanh từA nondurable good.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nondurableDạng gốc (base form)
  2. nondurablesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , 4.8 8.7 .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI