Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almost always
UK
/
ɔː
l
ˈ
m
əʊ
s
t
ˈ
ɔː
l
.
w
eɪ
z
/
US
/ˈɔ
l
.
m
oʊ
s
t
ˈɔ
l
ˌ
w
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Hầu như luôn luôn
Xuất hiện ở từ khác
almost
kết hợp
hầu như luôn luôn
always
kết hợp
hầu như luôn luôn
AI
1
Hầu như luôn luôn
1
Hầu như luôn luôn
1
Hầu như luôn luôn