Nghĩa chính
- Luôn luôn; liên tục; trong suốt thời gian hoàn thànhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Always; constantly; for the complete duration.
- Hoàitrạng từkhông so sánh (not comparable)Very often; frequently.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Bạn không thể lúc nào cũng vui được.
- .Chiếc TV được mở suốt.
- .Cô ta toàn nói dối.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung