Nghĩa chính
- Đời đời, mãi mãitrạng từkhông so sánh (not comparable)For eternity; forever.
- Không ngừng, liên tụctrạng từkhông so sánh (not comparable)Unceasingly, recurringly.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eternally damned | Mãi mãi bị nguyền rủa | |
| eternally grateful | Mãi mãi biết ơn | |
| eternally optimistic | Mãi mãi lạc quan | |
| eternally young | Mãi mãi trẻ trung | |
| eternally yours | Mãi mãi là của bạn | |
| eternally collapsing objectdanh từ | danh từ | Giải pháp thay thế được đề xuất cho một lỗ đen mà sự sụp đổ của nó liên tục chậm lại và không tạo thành chân trời sự kiện |
Họ từ (word family)
cùng gốc eternallyNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi sẽ mãi mãi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
- : [ ] , .Đại tá và nhà tài trợ của ông tạo nên một sự tương phản kỳ lạ: Greystone [nhà tài trợ] cao gầy, với khuôn mặt dường như có một cơn gió lạnh không ngừng thổi qua.
- .Người nghệ sĩ mãi mãi là một cậu bé.