Nghĩa chính
- Mãi mãi; không thành công dù có kiên trì bao lâucụm giới từforever; without success, no matter how long one perseveres.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , self-centeredly .
- . , .
- life's , .