eternamente
B2trạng từ (adverb)
/eˌteɾnaˈmente/
Nghĩa chính
- Luôn luôntrạng từeternally
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- para siempređồng nghĩamang tính văn học và trang trọng hơn
- 永远Tiếng Trungtương đương