Dịch

eternidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eteɾniˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vĩnh cửudanh từeternity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eternidadDạng gốc (base form)
  2. eternidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en la eternidadTrong cõi vĩnh hằng
para la eternidadVĩnh viễn

Ví dụ

  • .Bạn đã chết để sống trong vĩnh cửu.
  • ¡ , !Hãy sống trong hiện tại, sống trong vĩnh cửu!
  • .Mất cả một vĩnh cửu để tôi đóng vali.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI