siglo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈsiɡlo/nguồn
Nghĩa chính
- thế kỷdanh từA2A period of 100 years.
- thời đại, thời kỳdanh từB2A significant historical period marked by notable events or characteristics.
- khoảng thời gian dài, rất lâudanh từB2A very long time, often used hyperbolically.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sigloDạng gốc (base form)
- siglosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a finales de siglo | Vào cuối thế kỷ | |
| a mediados de siglo | Vào giữa thế kỷ | |
| a principios de siglo | Vào đầu thế kỷ | |
| hace un siglo | Cách đây một thế kỷ | |
| medio siglo | Nửa thế kỷ | |
| siglo de oro | Thời kỳ hoàng kim | |
| corto siglo veintedanh từ | danh từ | Thế kỷ XX ngắn (khoảng thời gian từ 1914 đến 1991) |
| siglo ii | Thế kỷ thứ hai |
Ví dụ
- .Bức điêu khắc này được tạo tác vào thế kỷ trước.
- XVII.Lâu đài được xây dựng vào thế kỷ XVII.
- .Ngôi nhà được xây dựng vào đầu thế kỷ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)