Dịch

centuria

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θenˈtuɾja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đại đội La Mã, đội trăm ngườidanh từcentury (Roman army unit)
  2. Thế kỷdanh từcentury (period)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centuriaDạng gốc (base form)
  2. centuriasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thế kỷ

Họ từ (word family)

cùng gốc centuria

Ví dụ

  • .Ngôi làng đã bị chôn vùi suốt nhiều thế kỷ.

AI