Dịch

centuriación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sentuɾjaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp đo đất được sử dụng ở La Mã cổ đại, đặc trưng bởi cách bố trí đều đặn của một lưới hình vuông được vạch ra bằng các dụng cụ khảo sátqua tiếng Anhdanh từcenturiation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centuriaciónDạng gốc (base form)
  2. centuriacionesSố nhiều (plural)

AI