eterno
B1tính từ (adjective)
/eˈteɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Vĩnh cửutính từeternal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sueño eterno | Giấc ngủ vĩnh hằng | |
| eterno rival | Đối thủ truyền kiếp |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vĩnh cửu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh