Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sueño eterno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấc ngủ vĩnh hằng
danh từ
eternal sleep
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sueño eterno
Dạng gốc
(base form)
sueño
s eternos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eternal sleep
Trạng thái kỳ diệu của sự hoạt động lơ lửng, một trạng thái ngủ vĩnh viễn, bất tử, bất diệt. Những ví dụ nổi tiếng là Endymion (người yêu của nữ thần mặt trăng Hy Lạp, Selene) và công chúa Người đẹp ngủ trong rừng
AI
1
Giấc ngủ vĩnh hằng
1
Giấc ngủ vĩnh hằng
1
Giấc ngủ vĩnh hằng