Eternal
C2tính từ (adjective)
/eteɾˈnal/
Nghĩa chính
- Vĩnh cửutính từeternal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EternalDạng gốc (base form)
- eternalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vĩnh cửu