Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espacio-temporal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không-thời gian
tính từ
space-time
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espacio-temporal
Dạng gốc
(base form)
espacio-temporal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spacetime
Không-thời gian
AI
1
Không-thời gian
1
Không-thời gian
1
Không-thời gian