transitorio
C1tính từ (adjective)
/tɾansiˈtoɾjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhất thờitính từtransitory
- Tạm thờitính từtemporary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transitorioDạng gốc (base form)
- transitoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- transitoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- transitoriaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albergue transitoriodanh từ | danh từ | Khách sạn tự động |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Nhất thời
- transient
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhất thời
Tạm thời