Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transitoriamente
C2
trạng từ
(adverb)
/tɾansiˌtoɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Tạm thời, nhất thời
trạng từ
temporarily, transitorily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
temporarily
Một cách tạm thời
AI
1
Tạm thời
1
Tạm thời
1
Tạm thời