pasajero
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pasaˈxeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Thoáng qua, tạm thời, ngắn ngủitính từtransient, passing
- Hành kháchdanh từpassenger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asiento de pasajero | Ghế hành khách | |
| pasajero clandestino | Hành khách lậu vé | |
| pasajero frecuente | Hành khách thường xuyên | |
| ave pasajeradanh từ | danh từ | Người di cư, chim đi qua |
| pasajero de avión | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- riderTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hành khách cũng phải đội mũ bảo hiểm.
- .Hành khách phải đeo dây an toàn.
- .Một hành khách nằm chết trong khoang của mình.