Dịch

pasajero

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/pasaˈxeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thoáng qua, tạm thời, ngắn ngủitính từtransient, passing
  2. Hành kháchdanh từpassenger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pasajeroDạng gốc (base form)
  2. pasajerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pasajerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pasajeraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

asiento de pasajeroGhế hành khách
pasajero clandestinoHành khách lậu vé
pasajero frecuenteHành khách thường xuyên
ave pasajeradanh từNgười di cư, chim đi qua
pasajero de aviónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Hành khách cũng phải đội mũ bảo hiểm.
  • .Hành khách phải đeo dây an toàn.
  • .Một hành khách nằm chết trong khoang của mình.

AI