Dịch

passenger

A2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈpæs.ən.d͡ʒə/US/ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. hành khách, khách đi xedanh từA2Someone who travels in a vehicle, train, plane, etc. without driving or operating it.
  2. kẻ ăn bám, người ngồi không, thành viên lười biếngdanh từB1A member of a team who does not do their fair share of the work.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. passengerNguyên thể (infinitive)
  2. passengersSố nhiều (plural)
  3. passengeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. passengeringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

airline passengerHành khách đi máy bay
passenger flightChuyến bay chở khách
passenger seatdanh từGhế hành khách
passenger shipdanh từTàu thủy chở khách
passenger traindanh từTàu chở khách
transit passengerHành khách quá cảnh
carry a passengerNuôi kẻ ăn bám, gánh người không làm việc
passenger cardanh từToa xe lửa được thiết kế để chở hành khách

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Chim săn mồi non
  1. A young hunting bird that can fly and is taken while it is still in its first year.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổpassagier

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . , , .Không bao giờ có thể ổn định cuộc sống bình thường trên biển cho đến khi chiếc vít bắt đầu quay. Có một hoặc hai giờ sau khi hành khách đã lên tàu, thật là bất an và ồn ào.
  • tàu thuỷ chở hành khách
  • xe lửa chở hành khách

AI