Dịch

transportar

A2động từ (verb)
/tɾanspoɾˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vận chuyển, chuyên chởđộng từto transport
  2. Chuyển cung, đảo âmđộng từto transpose

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể transportarDanh động từ transportandoPhân từ transportado
Presente
yotransporto
tútransportas
él/ella/Ud.transporta
nosotrostransportamos
vosotrostransportáis
ellos/Uds.transportan

Cụm từ (phrase)

transportar cargaVận chuyển hàng
transportar personasVận chuyển hành khách
transportar mercancíasChưa có nghĩa
transportar por vía aéreaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Ảnh chụp đưa tôi trở lại thời thơ ấu.
  • .Các nạn nhân được đưa bằng xe cứu thương.
  • .Con tàu vận chuyển nguyên liệu thô từ Indonesia.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI