Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transportable
C2
tính từ
(adjective)
/tɾanspoɾˈtable/
Nghĩa chính
1
Có thể vận chuyển được
tính từ
transportable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transportable
Dạng gốc
(base form)
transportable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transportable
transportab
ilidad
Khả năng vận chuyển
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
transportable
Có khả năng vận chuyển; dễ dàng di chuyển
AI
1
Có thể vận chuyển được
1
Có thể vận chuyển được
1
Có thể vận chuyển được