Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có khả năng vận chuyển; dễ dàng di chuyểntính từCapable of being transported; easily moved.
- Tòa nhà bán kiên cố, chẳng hạn như lớp học di động trong trường học, hoặc chỗ ở cho công nhân bay vàodanh từA semi-permanent building, such as a portable classroom in a school, or accommodation for fly-in fly-out workers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transportableDạng gốc (base form)
- transportablesSố nhiều (plural)
- more transportableSo sánh hơn (comparative)
- most transportableSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Chịu hình phạt lưu đày hoặc đày đi nơi khác
- không so sánh (not comparable)Incurring the punishment of transportation or exile to another place.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc transportable- transportablenessTính có thể vận chuyểndanh từ
- transportabilityChất lượng của thiết bị, dụng cụ, hệ thống và phần cứng liên quan cho phép chúng được di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác để kết nối với các thiết bị, thiết bị, hệ thống, phần cứng liên quan hoặc các cơ sở bổ sung khác có sẵn tại địa phươngdanh từ
- untransportableKhông thể chuyên chở được, không thể vận chuyển đượctính từ
- nontransportableKhông thể vận chuyển đượctính từ
Ví dụ
- , — .