trajín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaˈxin/
Nghĩa chính
- Đến và đi; hối hả và nhộn nhịpdanh từcoming and going; hustle and bustle
- Chuyên chởdanh từtransport
- Công việc được thực hiện xung quanh nhà; việc vặtdanh từwork done around the house; chore
- Sử dụng hàng ngày, mặcdanh từeveryday use, wear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trajínDạng gốc (base form)
- trajinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trajinero, trajinera | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh