Dịch

trajín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaˈxin/

Nghĩa chính

  1. Đến và đi; hối hả và nhộn nhịpdanh từcoming and going; hustle and bustle
  2. Chuyên chởdanh từtransport
  3. Công việc được thực hiện xung quanh nhà; việc vặtdanh từwork done around the house; chore
  4. Sử dụng hàng ngày, mặcdanh từeveryday use, wear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trajínDạng gốc (base form)
  2. trajinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

trajinero, trajineraChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI