Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
transport system
US
/
t
ɹ
æ
n
s
ˈ
p
ɔɹ
t
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống giao thông
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
light rail transport system
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với light rail
cyber transport system
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với computer network
Xuất hiện ở từ khác
transport
kết hợp
hệ thống giao thông
AI
1
Hệ thống giao thông
1
Hệ thống giao thông
1
Hệ thống giao thông