Nghĩa chính
- Người lưu vongdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being banished from one's home or country.
- Người lưu vong, kẻ tha hươngdanh từSomeone who is banished from his home or country.
- Lưu đày, đày ải, trục xuấtđộng từngoại động từ (transitive)To send (someone or something) into exile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in exileđi lưu vongShe has lived in exile since 1989.Bà ấy đã sống lưu vong từ năm 1989.
- into exileđi vào cuộc lưu vongThe whole family went into exile.Cả gia đình họ đã phải đi lưu vong.
- in exile from…lưu vong khỏi…Dante died in exile from Florence.Dante mất khi đang lưu vong khỏi Florence.
- be exiled (from…) (to…)bị lưu đày (khỏi…) (đến…)He was exiled to the island of St Helena.Ông ấy bị lưu đày đến đảo St Helena.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| force someone into exile | Buộc ai đó phải sống lưu vong | |
| go into exile | Đi lưu vong | |
| live in exile | Sống lưu vong | |
| political exile | Người lưu vong chính trị | |
| return from exile | Trở về sau thời gian lưu vong | |
| send someone into exile | Đày ai đó đi biệt xứ | |
| tax exiledanh từ | danh từ | Người rời khỏi đất nước để trốn thuế |
| self-exiledanh từ, động từ | danh từ, động từ | Tình nguyện lưu đày; Một người lựa chọn rời bỏ quê hương hoặc cộng đồng của mình |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lưu đày
Họ từ (word family)
cùng gốc exileNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiexil
- từ tiếng Pháp cổessil
- từ tiếng Latinhexsilium
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Hãy gọi họ trở về từ nơi lưu vong.
- , .Cô ấy sống như một người lưu vong, và nỗ lực hết mình để thích nghi với cuộc sống đó.
- .Kêu gọi những người bạn lưu vong ở nước ngoài của chúng ta trở về quê hương.