Dịch

forban

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lưu đày; trục xuấtđộng từngoại động từ (transitive)To exile; banish.

Họ từ (word family)

cùng gốc forban

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiforbannen

AI