Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forban
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Lưu đày; trục xuất
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To exile; banish.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
forban
forban
ish
Đồng nghĩa với banish
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
forbannen
AI
1
Lưu đày
1
Lưu đày
1
Lưu đày