banish
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trục xuất, đày ải, xua đuổiđộng từngoại động từ (transitive)To send (someone) away and forbid them from returning.
- Gạt bỏ, xua tanđộng từngoại động từ (transitive)To expel, especially from the mind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- banish sb (from…) (to…)đuổi ai (khỏi…) (đến…)
- banish sb/sth (from sth)xua đuổi ai/cái gì (khỏi cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banished forever | Bị lưu đày vĩnh viễn | |
| banished from the country | Bị trục xuất khỏi đất nước |
Ví dụ
- .Anh ta bị trục xuất khỏi vương quốc vì những tội ác của mình.
- ; gạt bỏ nỗi sợ; xua tan sự áy náy
- .Anh ấy đã cố gắng gạt bỏ sự lo lắng của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc banishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibanishen
- từ tiếng Pháp cổbaniss-
- từ tiếng Anh cổbannan
Cùng gốc (doublet)ban
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha