Dịch

banish

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trục xuất, đày ải, xua đuổiđộng từngoại động từ (transitive)To send (someone) away and forbid them from returning.
  2. Gạt bỏ, xua tanđộng từngoại động từ (transitive)To expel, especially from the mind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banishNguyên thể (infinitive)
  2. banishesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. banishedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. banishingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • banish sb (from…) (to…)đuổi ai (khỏi…) (đến…)
  • banish sb/sth (from sth)xua đuổi ai/cái gì (khỏi cái gì)

Cụm từ (phrase)

banished foreverBị lưu đày vĩnh viễn
banished from the countryBị trục xuất khỏi đất nước

Ví dụ

  • .Anh ta bị trục xuất khỏi vương quốc vì những tội ác của mình.
  • ; gạt bỏ nỗi sợ; xua tan sự áy náy
  • .Anh ấy đã cố gắng gạt bỏ sự lo lắng của mình.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibanishen
  2. từ tiếng Pháp cổbaniss-
  3. từ tiếng Anh cổbannan

Cùng gốc (doublet)ban

AI