Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banisher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem banish
danh từ
One who banishes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banisher
Dạng gốc
(base form)
banisher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
banish
+
-er
AI
1
Xem banish
1
Xem banish
1
Xem banish