exilio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/eɡˈsiljo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự lưu đày, cảnh lưu vongdanh từexile
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình thuật của exiliarđộng từfirst-person singular present indicative of exiliar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exilioDạng gốc (base form)
- exiliosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exilio forzado | Lưu đày cưỡng bức | |
| exilio interno | Lưu đày nội bộ | |
| exilio permanente | Lưu đày vĩnh viễn | |
| exilio voluntario | Tự nguyện lưu đày | |
| exilio político | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự lưu đày
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cuộc sống là một sự đày ải.
- .Napoléon sống trên đảo Elba trong thời gian đày ải.
- , .Sau khi bị đày, họ gặp các trí thức quan trọng quan tâm đến vụ việc của họ.