Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
destierro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˈtjero/
Nghĩa chính
1
Lưu đày
danh từ
exile
2
Hoang dã
danh từ
wilderness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
destierro
Dạng gốc
(base form)
destierro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wilderness
Vùng hoang vu
exile
Người lưu vong
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Lưu đày
exilio
Khác
monte
AI
1
Lưu đày
2
Hoang dã
1
Lưu đày
2
Hoang dã
1
Lưu đày
2
Hoang dã