Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exiledom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc điều kiện sống lưu vong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being an exile.
Nguồn gốc
(etymology)
exile
+
-dom
AI
1
Tình trạng hoặc điều kiện sống lưu vong
1
Tình trạng hoặc điều kiện sống lưu vong
1
Tình trạng hoặc điều kiện sống lưu vong