Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
transportal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận chuyển (từ nơi này đến nơi khác)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
transportation (from one place to another)
Nguồn gốc
(etymology)
transport
+
-al
Ví dụ
[…]
few
relations
are
more
striking
than
the
adaptation
of
hooked
seeds
for
transportal
by
the
wool
and
fur
of
quadrupeds
.
AI
1
Vận chuyển (từ nơi này đến nơi khác)
1
Vận chuyển (từ nơi này đến nơi khác)
1
Vận chuyển (từ nơi này đến nơi khác)