Dịch

chauffeurship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện sống hoặc làm việc như một tài xếdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being, or employment as, a chauffeur.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Molly's .

AI