Dịch

shuttle

B2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Con thoidanh từA tool used to carry the woof back and forth between the warp threads on a loom.
  2. Ổ chao, thoi máy maydanh từThe sliding thread holder in a sewing machine, which carries the lower thread through a loop of the upper thread, to make a lock stitch.
  3. Tuyến xe đưa đón, chuyến xe đưa đóndanh từA transport service (such as a bus or train) that goes back and forth between two or more places.
  4. Đi lại con thoi, đi đi lại lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To go or send back and forth between two places.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shuttleNguyên thể (infinitive)
  2. shuttlesSố nhiều (plural)
  3. shuttledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shuttlingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • shuttle (between A and B)đi lại (giữa A và B)
  • shuttle sb (+ adv./prep.)chở ai (đi đâu)

Cụm từ (phrase)

airport shuttleXe đưa đón sân bay
shuttle busdanh từXe buýt đưa đón
shuttle serviceDịch vụ đưa đón
space shuttledanh từTàu con thoi
shuttle driverdanh từNgười lái xe cho thuê vận chuyển hành khách từ địa điểm này đến địa điểm khác, thường là trong một khu vực cụ thể như khách sạn hoặc sân bay
shuttle boxdanh từChiếc hộp được lắp vào cuối đường đua trên khung cửi để giúp điều khiển tàu con thoi đang bay và người điều khiển nó
shuttle rundanh từBài tập bao gồm chạy nước rút lặp đi lặp lại giữa hai điểm
shuttle racedanh từLoại giá trong khung cửi, bên dưới sợi dọc, nơi tàu con thoi đi qua; một kênh hoặc hướng dẫn mà tàu con thoi đi qua trong máy may

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Xe đưa đón
  1. Xe đưa đón, tàu con thoiSuch a transport vehicle; a shuttle bus; a space shuttle.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đưa đón

Nguồn gốc (etymology)

shut-le

  1. từ tiếng Anh trung đạishutel
  2. từ tiếng Anh cổsċyttel

Ví dụ

  • , , .Bằng cách đặt thanh kiếm theo chiều ngang, người thợ dệt sẽ giữ cho thanh kiếm mở để bắn xuyên qua con thoi.
  • .Xe buýt đưa đón chạy đến sân bay nửa giờ một chuyến từ nhà ga trung tâm.
  • , cowboy-movie, jump-on-the-wagon .Ý cậu là chúng ta lấy mấy xe đưa đón của bãi giữ xe, gia cố bằng các tấm nhôm rồi đi tới tiệm súng nơi bạn Andy của chúng ta diễn trò cao bồi vớ vẩn à.

AI