Dịch

shuttle box

danh từ (noun)
US/ˈʃʌtəl ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Chiếc hộp được lắp vào cuối đường đua trên khung cửi để giúp điều khiển tàu con thoi đang bay và người điều khiển nódanh từA box fitted to the ends of the race on a loom to help direct a flying shuttle and its driver.
  2. Thiết bị dùng trong thí nghiệm trên động vật, có hai buồng nhiễm điện được nối với nhau bằng một lỗdanh từAn apparatus used in experiments on animals, with two electrifiable chambers connected by a hole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shuttle boxDạng gốc (base form)
  2. shuttle boxesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI