Dịch

shuttle driver

danh từ (noun)
US/ˈʃʌtəl ˈdɹaɪvɚ/

Nghĩa chính

  1. Người lái xe cho thuê vận chuyển hành khách từ địa điểm này đến địa điểm khác, thường là trong một khu vực cụ thể như khách sạn hoặc sân baydanh từA driver for hire who transports passengers from one location to another, usually within a specific area such as a hotel or airport.
  2. Thiết bị để di chuyển con thoi giữa các hộp con thoi và xuyên qua sợi dọc trên khung dệtdanh từA device for moving the shuttle between the shuttle boxes and through the warp on a loom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shuttle driverDạng gốc (base form)
  2. shuttle driversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI