Dịch

pecker

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Người hoặc vật gì đó mổ, đâm hoặc đâm theo kiểu mỏ hoặc mỏ chim, đặc biệt làdanh từSomeone who or something that pecks, striking or piercing in the manner of a bird's beak or bill, particularly
  2. Các công cụ được sử dụng theo kiểu mổ xẻ, đặc biệt là các loại cuốc hoặc cuốc chimdanh từAny tool used in a pecking fashion, particularly kinds of hoes or pickaxes.
  3. Các máy hoặc bộ phận máy chuyển động theo kiểu mổ, đặc biệt làdanh từAny machine or machine part moving in a pecking fashion, particularly
  4. Loại rơle điện báo hình chữ Vdanh từA kind of V-shaped telegraphic relay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peckerDạng gốc (base form)
  2. peckersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pecker milldanh từLoại máy xay lúa
pecker snotdanh từTinh dịch
wall-peckerdanh từNgười từng tham gia phá bỏ Bức tường Berlin vào tháng 11 năm 1989
pecker checkerdanh từBác sĩ y khoa, đặc biệt là bác sĩ tiết niệu
hunt-and-peckerdanh từNgười gõ bằng kỹ thuật săn và mổ
mountain peckerdanh từĐầu cừu dùng làm thức ăn
keep one's pecker upđộng từLuôn vui vẻ; cứ mỉm cười
put up someone's peckercụm từLàm ai tức giận, làm ai phát cáu

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 12
Dạng rút gọn của pecker mill: một nhà máy gạo
  1. Clipping of pecker mill, a rice mill.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

peck“to pick at something in the manner of a bird”-er“forming agent nouns”

  1. từ tiếng Anh trung đạipekker

Ví dụ

  • vẫn vui vẻ, vẫn hăng hái
  • , , . , , , peckees .
  • , .

AI