pecker
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Người hoặc vật gì đó mổ, đâm hoặc đâm theo kiểu mỏ hoặc mỏ chim, đặc biệt làdanh từSomeone who or something that pecks, striking or piercing in the manner of a bird's beak or bill, particularly
- Các công cụ được sử dụng theo kiểu mổ xẻ, đặc biệt là các loại cuốc hoặc cuốc chimdanh từAny tool used in a pecking fashion, particularly kinds of hoes or pickaxes.
- Các máy hoặc bộ phận máy chuyển động theo kiểu mổ, đặc biệt làdanh từAny machine or machine part moving in a pecking fashion, particularly
- Loại rơle điện báo hình chữ Vdanh từA kind of V-shaped telegraphic relay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peckerDạng gốc (base form)
- peckersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pecker milldanh từ | danh từ | Loại máy xay lúa |
| pecker snotdanh từ | danh từ | Tinh dịch |
| wall-peckerdanh từ | danh từ | Người từng tham gia phá bỏ Bức tường Berlin vào tháng 11 năm 1989 |
| pecker checkerdanh từ | danh từ | Bác sĩ y khoa, đặc biệt là bác sĩ tiết niệu |
| hunt-and-peckerdanh từ | danh từ | Người gõ bằng kỹ thuật săn và mổ |
| mountain peckerdanh từ | danh từ | Đầu cừu dùng làm thức ăn |
| keep one's pecker upđộng từ | động từ | Luôn vui vẻ; cứ mỉm cười |
| put up someone's peckercụm từ | cụm từ | Làm ai tức giận, làm ai phát cáu |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Dạng rút gọn của pecker mill: một nhà máy gạo
- Clipping of pecker mill, a rice mill.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc peckerNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- vẫn vui vẻ, vẫn hăng hái
- , , . , , , peckees .
- , .