Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mountain pecker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu cừu dùng làm thức ăn
danh từ
A sheep's head for use as food.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mountain pecker
Dạng gốc
(base form)
mountain pecker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đầu cừu dùng làm thức ăn
1
Đầu cừu dùng làm thức ăn
1
Đầu cừu dùng làm thức ăn