Dịch

lanzadera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lanθaˈdeɾa/

Nghĩa chính

  1. Con thoi, tàu con thoi, xe buýt chạy tuyến ngắndanh từshuttle
  2. Bệ phóngdanh từlaunchpad
  3. Máy phóng, ống phóngdanh từlauncher
  4. Móc chỉdanh từlooper (in sewing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanzaderaDạng gốc (base form)
  2. lanzaderasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bạn nên đi xe buýt trung chuyển.
  • .Các máy phóng tên lửa chính là máy bắn đá thời hiện đại.
  • ¿ ?Có xe buýt trung chuyển giữa khách sạn và sân bay không?

AI