lanzadera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lanθaˈdeɾa/
Nghĩa chính
- Con thoi, tàu con thoi, xe buýt chạy tuyến ngắndanh từshuttle
- Bệ phóngdanh từlaunchpad
- Máy phóng, ống phóngdanh từlauncher
- Móc chỉdanh từlooper (in sewing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanzaderaDạng gốc (base form)
- lanzaderasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bạn nên đi xe buýt trung chuyển.
- .Các máy phóng tên lửa chính là máy bắn đá thời hiện đại.
- ¿ ?Có xe buýt trung chuyển giữa khách sạn và sân bay không?