Dịch

launcher

B2danh từ (noun)
UK/ˈlɔːntʃ.ə/US/ˈlɑnt͡ʃ.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiết bị phóng, người phóngdanh từOne who or that which launches. A device that throws something or the person who initiates a launch.
  2. Trình khởi chạydanh từAn application that launches another or others, often holding icons or menus for frequently used programs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. launcherDạng gốc (base form)
  2. launchersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rocket launcherdanh từThiết bị dạng ống cầm tay để phóng thiết bị nổ đẩy tên lửa (tên lửa)
grenade launcherdanh từSúng phóng lựu
pig launcherdanh từMột phần đường ống rộng hơn làm giảm đường kính bình thường, cho phép một con lợn (thiết bị kiểm tra) được đưa vào đường ống và được đẩy dọc theo áp suất của chất lỏng
Space Launcher Systemdanh từ riêngChương trình thiết kế từ những năm 1960 của Không quân Hoa Kỳ
multiple rocket launcherdanh từLoại vũ khí pháo bao gồm một dãy đường ray hoặc ống dùng để bắn tên lửa
custard launcherdanh từDương vật

Họ từ (word family)

cùng gốc launcher

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Họ bắn hạ trực thăng bằng bệ phóng tên lửa.
  • .Bệ phóng tên lửa bị hỏng và nó gây ra nhiều thương tích.
  • .Tên lửa đẩy vệ tinh đã đưa thành công ba đầu dò nhỏ vào quỹ đạo Trái Đất tầm thấp.

AI