Dịch

grenade launcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Súng phóng lựudanh từA weapon that shoots grenades from a device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grenade launcherDạng gốc (base form)
  2. grenade launchersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • -72 .Tướng Anan cho biết một khẩu súng phóng lựu chống tăng M-72 bỏ hoang đã được tìm thấy trong một con ngõ nhỏ gần tòa nhà, giữa những mảnh kính và gạch đá vụn.

AI