Nghĩa chính
- Thiết bị dạng ống cầm tay để phóng thiết bị nổ đẩy tên lửa (tên lửa)danh từA hand-held tube-like device for launching a rocket-propelled explosive device (a missile).
- Chiếc xe tải để chở và phóng tên lửadanh từA truck for carrying and launching a missile.
- Giá đỡ trên thuyền hoặc phương tiện, để đựng hoặc cất giữ cần câudanh từA rack on a boat or a vehicle, for holding or storing fishing rods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rocket launcherDạng gốc (base form)
- rocket launchersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| multiple rocket launcherdanh từ | danh từ | Loại vũ khí pháo bao gồm một dãy đường ray hoặc ống dùng để bắn tên lửa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .