Dịch

rocket launcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dạng ống cầm tay để phóng thiết bị nổ đẩy tên lửa (tên lửa)danh từA hand-held tube-like device for launching a rocket-propelled explosive device (a missile).
  2. Chiếc xe tải để chở và phóng tên lửadanh từA truck for carrying and launching a missile.
  3. Giá đỡ trên thuyền hoặc phương tiện, để đựng hoặc cất giữ cần câudanh từA rack on a boat or a vehicle, for holding or storing fishing rods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rocket launcherDạng gốc (base form)
  2. rocket launchersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

multiple rocket launcherdanh từLoại vũ khí pháo bao gồm một dãy đường ray hoặc ống dùng để bắn tên lửa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI