Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lanzamisiles
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệ phóng tên lửa
danh từ
rocket launcher
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rocket launcher
Thiết bị dạng ống cầm tay để phóng thiết bị nổ đẩy tên lửa (tên lửa)
AI
1
Bệ phóng tên lửa
1
Bệ phóng tên lửa
1
Bệ phóng tên lửa