shuttleman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được thuê để sửa con thoi trên khung cửidanh từA person employed to repair the shuttle on a loom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- shuttlemanDạng gốc (base form)
- shuttlemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.