Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chauffeur driver
danh từ
(noun)
UK
/
ʃ
ɒ
ˈ
f
ɜː
ˈ
d
ɹ
aɪ
.
v
ə
/
US
/
ʃ
oʊ
ˈ
f
ɝ ˈ
d
ɹ
aɪ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chauffeur
danh từ
Synonym of chauffeur.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chauffeur driver
Dạng gốc
(base form)
chauffeur driver
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chauffeur
AI
1
Đồng nghĩa với chauffeur
1
Đồng nghĩa với chauffeur
1
Đồng nghĩa với chauffeur