Dịch

chauffeur driver

danh từ (noun)
UK/ʃɒˈfɜː ˈdɹaɪ.və/US/ʃoʊˈfɝ ˈdɹaɪvɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chauffeurdanh từSynonym of chauffeur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chauffeur driverDạng gốc (base form)
  2. chauffeur driversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI