Chauffeur
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên cướp thuộc băng nhóm, vào khoảng năm 1793, đã cướp bóc, đốt phá và giết hại nhiều vùng trên nước Phápdanh từA brigand belonging to the bands who, around 1793, pillaged, burned, and killed in parts of France.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChauffeurDạng gốc (base form)
- ChauffeursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chauffeur driverdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chauffeur |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchauffeur“heater, stoker”
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc ChauffeurNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha