Dịch

Chauffeur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên cướp thuộc băng nhóm, vào khoảng năm 1793, đã cướp bóc, đốt phá và giết hại nhiều vùng trên nước Phápdanh từA brigand belonging to the bands who, around 1793, pillaged, burned, and killed in parts of France.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChauffeurDạng gốc (base form)
  2. ChauffeursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chauffeur driverdanh từĐồng nghĩa với chauffeur

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchauffeur“heater, stoker”

Ví dụ

AI