Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
registro de conductor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấy phép lái xe, bằng lái xe
danh từ
driver's license
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
registro de conductor
Dạng gốc
(base form)
registro
s de conductor
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
driver's license
Giấy phép lái xe, bằng lái xe
AI
1
Giấy phép lái xe
1
Giấy phép lái xe
1
Giấy phép lái xe