hilo conductor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ đề chung, leitmotifdanh từcommon thread, leitmotif.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hilo conductorDạng gốc (base form)
- hilos conductoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , XIX XXI.